Nghĩa của từ "get back in touch" trong tiếng Việt

"get back in touch" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

get back in touch

US /ɡet bæk ɪn tʌtʃ/
UK /ɡet bæk ɪn tʌtʃ/
"get back in touch" picture

Thành ngữ

liên lạc lại, kết nối lại

to communicate with someone again after a period of time

Ví dụ:
I'll get back in touch with you next week to finalize the details.
Tôi sẽ liên lạc lại với bạn vào tuần tới để hoàn tất các chi tiết.
It was great to get back in touch with my old school friends.
Thật tuyệt khi được liên lạc lại với những người bạn học cũ.